kensi
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2200pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
30 / 30
C++20
94%
(1694pp)
AC
23 / 23
C++20
92%
(1476pp)
AC
35 / 35
C++20
90%
(1446pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1417pp)
AC
13 / 13
C++20
85%
(1276pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1251pp)
(127380.0 điểm)
Lập trình cơ bản (16000.0 điểm)
HSG THCS (6300.0 điểm)
DHBB (11900.0 điểm)
Practice VOI (8640.0 điểm)
vn.spoj (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
CSES (84957.1 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (9600.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (4242.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
LQDOJ Cup (1206.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Tô màu bóng | 1206.0 / 1800.0 |