khangk12
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1391
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1441pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(1318pp)
AC
23 / 23
C++20
92%
(1199pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(1175pp)
WA
95 / 100
C++20
87%
(1072pp)
TLE
13 / 20
C++20
85%
(1051pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (44819.3 điểm)
(68853.5 điểm)
HSG THCS (28838.0 điểm)
HSG THPT (2346.2 điểm)
Practice VOI (340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 340.0 / 1700.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4200.0 điểm)
DHBB (1140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ra-One Numbers | 140.0 / 1400.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 130.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (11610.0 điểm)
THT (8350.0 điểm)
Free Contest (4135.0 điểm)
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (2600.0 điểm)
Cánh diều (11600.0 điểm)
CSES (3600.0 điểm)
OLP MT&TN (1222.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 252.0 / 1800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) | 70.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 40.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5440.0 điểm)
HSG cấp trường (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 560.0 / 1000.0 |