leminhnghia2013
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++03
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
13 / 13
PY3
96%
(1345pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1129pp)
AC
15 / 15
PY3
92%
(1107pp)
AC
5 / 5
C++17
90%
(994pp)
AC
16 / 16
PY3
89%
(974pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(936pp)
AC
35 / 35
PY3
83%
(834pp)
(38800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8200.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (3200.0 điểm)
Cánh diều (10500.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |