nbkhanh06
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
834
Điểm tối đa
834
Phân tích điểm
AC
600 / 600
C++20
100%
(2600pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(2058pp)
AC
25 / 25
C++20
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1627pp)
AC
18 / 18
PYPY
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(1251pp)
(85363.7 điểm)
Lập trình cơ bản (28783.0 điểm)
DHBB (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Ra-One Numbers | 1400.0 / 1400.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2160.0 điểm)
HSG THCS (15515.0 điểm)
Happy School (2630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 30.0 / 1000.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Giết Titan | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (1710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 510.0 / 1700.0 |
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1510.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 110.0 / 1100.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (4700.0 điểm)
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (9138.0 điểm)
THT (14000.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 0.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (15800.0 điểm)
OLP MT&TN (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Phòng thủ | 2000.0 / 2000.0 |
CSES (18433.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3000.0 điểm)
Young ICT Talent (482.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân hậu | 482.0 / 500.0 |
USACO (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 US Open Contest, Silver, Field Day | 80.0 / 1600.0 |