nguyenvantuananh_2015
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PYPY
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
PYPY
98%
(1176pp)
AC
15 / 15
PY3
96%
(1152pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(994pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(974pp)
AC
100 / 100
PYPY
83%
(834pp)
(53310.0 điểm)
Lập trình cơ bản (29254.0 điểm)
HSG THCS (3800.0 điểm)
Lập trình Python (8000.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (24416.0 điểm)
THT (3900.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (17800.0 điểm)
CSES (4600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
USACO (107.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums | 107.1 / 2500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |