ntphuc237
Số kỳ thi
20
Điểm tối thiểu
893
Điểm tối đa
1445
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++17
98%
(1568pp)
AC
30 / 30
C++17
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1384pp)
AC
7 / 7
C++17
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1302pp)
Lập trình cơ bản (12100.0 điểm)
(180110.6 điểm)
HSG THCS (34358.4 điểm)
DHBB (7981.8 điểm)
HSG THPT (6447.7 điểm)
Happy School (20618.0 điểm)
vn.spoj (5380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 280.0 / 1400.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| divisor03 | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (3575.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 675.0 / 900.0 |
| LOCK | 300.0 / 600.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| COUNT | 500.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1210.0 điểm)
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (3000.0 điểm)
THT (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |