p2b1LuuMinhTri
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1046
Điểm tối đa
1046
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PYPY
98%
(1274pp)
AC
18 / 18
PYPY
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PYPY
94%
(1224pp)
TLE
16 / 30
PYPY
92%
(1131pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(1085pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (27406.0 điểm)
(53197.7 điểm)
DHBB (1690.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số zero tận cùng | 90.0 / 1800.0 |
HSG THCS (2330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm bi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (10000.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (19960.0 điểm)
Cánh diều (19500.0 điểm)
CSES (2800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lớn hơn | 400.0 / 400.0 |
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |