phamgiakhanh686868
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1046
Điểm tối đa
1046
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
AC
600 / 600
C++20
98%
(2254pp)
AC
7 / 7
C++20
96%
(2017pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1977pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1845pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(1627pp)
AC
6 / 6
C++20
89%
(1595pp)
AC
13 / 13
C++14
87%
(1476pp)
AC
22 / 22
C++20
85%
(1446pp)
TLE
6 / 7
PY3
83%
(1358pp)
(55969.1 điểm)
Lập trình cơ bản (24970.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (740.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 707.7 / 2300.0 |
| Trồng cây | 32.9 / 2300.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Giết Titan | 500.0 / 500.0 |
| Sơn | 0.0 / 600.0 |
Lập trình Python (5700.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (6200.0 điểm)
THT Bảng A (12005.0 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (2283.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1083.3 / 1300.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Hộp quà | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Cánh diều (13628.0 điểm)
THT (2500.0 điểm)
CSES (32902.4 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 550.0 / 1100.0 |