quochung1612
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
95%
(950pp)
AC
2 / 2
PYPY
90%
(722pp)
AC
100 / 100
PYPY
86%
(686pp)
AC
14 / 14
PYPY
81%
(652pp)
AC
10 / 10
PYPY
74%
(588pp)
AC
10 / 10
PYPY
70%
(559pp)
AC
5 / 5
C++17
66%
(531pp)
Cánh diều (2800.0 điểm)
Training (4800.0 điểm)
hermann01 (740.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Training Python (1000.0 điểm)
THT Bảng A (4430.0 điểm)
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (10.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vẽ hình chữ nhật | 10.0 / |
CPP Advanced 01 (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
contest (1212.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tuổi đi học | 100.0 / |
Năm nhuận | 200.0 / |
Bữa Ăn | 800.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
HSG THCS (510.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia bi (THTB N.An 2021) | 100.0 / |
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
Cắt dây (THTB - TP 2021) | 300.0 / |
ABC (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức | 100.0 / |
biểu thức 2 | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
THT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
CSES (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
Khác (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |