taminhhai16
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1106
Điểm tối đa
1218
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1537pp)
AC
28 / 28
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(1240pp)
AC
9 / 9
C++20
85%
(1106pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1084pp)
(101939.8 điểm)
Lập trình cơ bản (9268.6 điểm)
HSG THCS (14412.3 điểm)
DHBB (7481.5 điểm)
vn.spoj (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 500.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (6300.0 điểm)
Lập trình Python (3128.6 điểm)
Free Contest (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (17640.0 điểm)
THT (9600.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |