thanphong
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(2000pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1825pp)
AC
11 / 11
C++20
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1568pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(1537pp)
AC
11 / 11
C++20
89%
(1417pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(1389pp)
AC
11 / 11
PY3
85%
(1361pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(1251pp)
(77789.7 điểm)
Lập trình cơ bản (5400.0 điểm)
HSG THCS (14111.8 điểm)
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lẻ loi 1 | 900.0 / 900.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 130.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Văn mẫu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1010.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 110.0 / 1100.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (5773.2 điểm)
Codeforces (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (8850.0 điểm)
THT (2460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 0.0 / 1900.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1200.0 / 1500.0 |
| Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 360.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (1650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JUMPS | 900.0 / 900.0 |
| Tổ hợp chập K của N | 750.0 / 1500.0 |
CSES (18040.0 điểm)
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1900.0 / 1900.0 |