tk22HoNgocTran
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1500pp)
AC
12 / 12
PY3
90%
(902pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(857pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(733pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(696pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(662pp)
AC
100 / 100
PY3
70%
(559pp)
66%
(531pp)
Training (8790.0 điểm)
Cánh diều (4800.0 điểm)
hermann01 (1200.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
THT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
CPP Advanced 01 (2800.0 điểm)
THT Bảng A (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 200.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Em trang trí | 100.0 / |
Happy School (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vượt Ải | 200.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
HSG THCS (3800.0 điểm)
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Free Contest (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LOCK | 200.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
POWER3 | 200.0 / |
EVENPAL | 200.0 / |
Array Practice (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FACTORIZE 1 | 100.0 / |
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 100.0 / |
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản | 100.0 / |
[Python_Training] Sàng nguyên tố | 100.0 / |
OLP MT&TN (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |