trandinhkhai
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1085pp)
WA
10 / 15
PY3
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(851pp)
(32681.0 điểm)
Lập trình cơ bản (19360.0 điểm)
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia tiền | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (2700.0 điểm)
THT Bảng A (11185.0 điểm)
Cánh diều (19600.0 điểm)
THT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
CSES (9900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |