trung201067
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
90%
(1354pp)
AC
14 / 14
PY3
86%
(1286pp)
AC
8 / 8
PY3
81%
(1222pp)
AC
11 / 11
PY3
77%
(1161pp)
AC
2 / 2
PY3
74%
(1103pp)
70%
(1048pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(995pp)
AC
16 / 16
C++17
63%
(945pp)
THT Bảng A (3280.0 điểm)
Cánh diều (4200.0 điểm)
Khác (296.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
LQDOJ Contest #8 - Bài 4 - Lợi Nhuận | 2300.0 / |
Training Python (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
Chia hai | 100.0 / |
Lệnh range() #1 | 100.0 / |
Training (12010.3 điểm)
CPP Advanced 01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Những chiếc tất | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
contest (7463.0 điểm)
HSG THCS (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
hermann01 (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng dương | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
ABC (1000.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sao 3 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Kiểm tra tuổi | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
CPP Basic 01 (6077.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (1.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số may mắn | 1.0 / |
THT (4020.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đổi chỗ chữ số | 1200.0 / |
Cạnh hình chữ nhật | 800.0 / |
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
Tam giác | 1900.0 / |
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Đề chưa ra (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
HÌNH CHỮ NHẬT | 100.0 / |
Lập trình Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tiếng vọng | 100.0 / |
DHBB (3150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
Đồng dư (DHHV 2021) | 1300.0 / |
Tọa độ nguyên | 1500.0 / |
CSES (21851.9 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / |
Atcoder (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1000.0 / |