ttkpython15
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
816
Điểm tối đa
816
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(1129pp)
AC
32 / 32
PY3
90%
(994pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
200 / 200
PY3
87%
(868pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(851pp)
AC
13 / 13
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (10150.0 điểm)
(39980.0 điểm)
HSG THCS (4980.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (27840.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (15100.0 điểm)
THT (3121.7 điểm)
CSES (2700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |