Asink
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
816
Điểm tối đa
816
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
3 / 3
PY3
98%
(2254pp)
AC
7 / 7
C++17
96%
(2017pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1977pp)
AC
3 / 3
C++20
92%
(1845pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1808pp)
AC
3 / 3
C++20
89%
(1683pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(1531pp)
AC
50 / 50
C++11
83%
(1501pp)
(78990.0 điểm)
Lập trình cơ bản (22264.0 điểm)
DHBB (8026.0 điểm)
HSG THCS (6000.0 điểm)
HSG THPT (3587.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 307.7 / 1000.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 380.0 / 1900.0 |
Happy School (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (3600.0 điểm)
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4598.0 điểm)
THT Bảng A (5700.0 điểm)
THT (2940.0 điểm)
CSES (37250.0 điểm)
Practice VOI (1420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
| Quà sinh nhật (Bản khó) | 120.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (22328.6 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |