HNgaaNe
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1213
Điểm tối đa
1837
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2300pp)
AC
15 / 15
C++14
96%
(2113pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1595pp)
AC
18 / 18
C++14
87%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1361pp)
AC
4 / 4
C++14
83%
(1334pp)
(108688.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11560.0 điểm)
DHBB (9840.0 điểm)
vn.spoj (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (14446.0 điểm)
Happy School (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 50.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Văn mẫu | 0.0 / 1200.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (13872.0 điểm)
Codeforces (1480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 480.0 / 800.0 |
THT Bảng A (6100.0 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (11300.0 điểm)
THT (7340.0 điểm)
CSES (52102.1 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4400.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 880.0 / 1100.0 |
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |