HuyVu
Số kỳ thi
26
Điểm tối thiểu
1500
Điểm tối đa
1808
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++14
100%
(2000pp)
TLE
192 / 200
C++14
96%
(1844pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1717pp)
AC
14 / 14
C++20
89%
(1683pp)
AC
30 / 30
C++17
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1501pp)
Các bài tập đã ra (2)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Số thứ n | 1300p | |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | OLP MT&TN | 2100 |
(229850.8 điểm)
Lập trình cơ bản (42400.0 điểm)
vn.spoj (8900.0 điểm)
DHBB (25784.8 điểm)
HSG THCS (48635.1 điểm)
Happy School (12322.8 điểm)
CEOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (8300.0 điểm)
Practice VOI (25334.7 điểm)
Lập trình Python (2980.0 điểm)
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (69100.0 điểm)
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (19294.2 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (27980.0 điểm)
THT (26060.0 điểm)
IOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2013 - Dreaming | 0.0 / 2000.0 |
THT Bảng B & C (4000.0 điểm)
Cánh diều (9100.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy con | 1600.0 / 1600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (2950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 250.0 / 500.0 |
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
HSG cấp trường (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |