Khang123
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1279
Điểm tối đa
1362
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
PYPY
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1042pp)
TLE
16 / 20
PYPY
83%
(1000pp)
(96648.0 điểm)
Lập trình cơ bản (73058.0 điểm)
HSG THCS (11450.0 điểm)
DHBB (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng đoạn con (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (10640.0 điểm)
THT Bảng A (21535.4 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (13900.0 điểm)
THT (8340.0 điểm)
CSES (7175.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài siêu dễ | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (3500.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3800.0 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
C++ Cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |