Khanh099
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1348
Điểm tối đa
1572
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++14
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1412pp)
AC
21 / 21
C++17
92%
(1384pp)
AC
12 / 12
C++17
90%
(1356pp)
AC
4 / 4
C++17
87%
(1215pp)
AC
26 / 26
C++17
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1167pp)
(65325.4 điểm)
Lập trình cơ bản (27372.0 điểm)
DHBB (5450.0 điểm)
HSG THCS (13139.7 điểm)
Lập trình Python (1433.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 33.3 / 100.0 |
Practice VOI (1075.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
| Thẻ thông minh | 375.0 / 1500.0 |
CSES (52384.6 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (7590.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (8936.0 điểm)
THT (3780.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 40.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |