Ledung1234
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1035pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(904pp)
RTE
19 / 20
C++14
89%
(842pp)
AC
16 / 16
C++14
87%
(781pp)
AC
8 / 8
C++14
85%
(766pp)
Lập trình cơ bản (9100.0 điểm)
(44527.6 điểm)
DHBB (2936.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 421.1 / 1600.0 |
| Candies | 1615.0 / 1900.0 |
HSG THCS (6300.0 điểm)
HSG THPT (1364.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 18.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (3000.0 điểm)
THT (2660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đoạn đường nhàm chán | 260.0 / 1300.0 |