P1B1_04
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(2254pp)
AC
3 / 3
PYPY
96%
(2209pp)
AC
700 / 700
C++20
94%
(2165pp)
AC
7 / 7
C++20
92%
(1937pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
PYPY
89%
(1240pp)
TLE
60 / 100
C++20
87%
(1198pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(917pp)
(50259.5 điểm)
Lập trình cơ bản (19326.0 điểm)
HSG THPT (1307.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 307.7 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (5370.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3600.0 điểm)
DHBB (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (21810.0 điểm)
THT (5826.7 điểm)
OLP MT&TN (932.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 32.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
Cánh diều (15400.0 điểm)
CSES (8817.9 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |