P1B2NgoHaiSon
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
PYPY
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
PYPY
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
PYPY
92%
(1107pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(1085pp)
AC
30 / 30
PY3
89%
(1063pp)
(55955.4 điểm)
Lập trình cơ bản (14568.0 điểm)
DHBB (2320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 720.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (6000.0 điểm)
THT Bảng A (17640.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (19300.0 điểm)
THT (4700.0 điểm)
CSES (3700.0 điểm)
USACO (60.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 January Contest, Bronze, Majority Opinion | 60.0 / 900.0 |