P1B2NguyenNghia
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PYPY
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
PYPY
96%
(1152pp)
92%
(922pp)
AC
6 / 6
PYPY
90%
(904pp)
AC
13 / 13
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PYPY
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(750pp)
(40050.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9920.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (733.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 733.3 / 1000.0 |
Lập trình Python (2700.0 điểm)
THT Bảng A (15412.2 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (19100.0 điểm)
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
CSES (4517.9 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |