SBD06_TMDuc
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
697
Điểm tối đa
697
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(2100pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1960pp)
AC
5 / 5
C++11
96%
(1729pp)
AC
6 / 6
C++11
94%
(1694pp)
AC
70 / 70
C++11
90%
(1265pp)
89%
(1152pp)
AC
23 / 23
C++11
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++11
83%
(1000pp)
(47688.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13200.0 điểm)
DHBB (2640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại cách ly | 140.0 / 1400.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (3030.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (14308.3 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (5100.0 điểm)
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (19800.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT (3500.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |