Takani
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2400pp)
AC
7 / 7
C++17
98%
(2058pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1921pp)
AC
3 / 3
C++17
94%
(1882pp)
AC
5 / 5
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1506pp)
AC
22 / 22
C++17
87%
(1476pp)
TLE
8 / 9
C++17
85%
(1437pp)
TLE
68 / 100
C++17
83%
(1361pp)
(145314.8 điểm)
Lập trình cơ bản (45324.6 điểm)
HSG THCS (23638.6 điểm)
DHBB (6680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Computer | 960.0 / 1600.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Ra-One Numbers | 1120.0 / 1400.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (2688.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1688.9 / 1900.0 |
HSG THPT (10840.0 điểm)
Happy School (2990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Dãy Chia Hết | 0.0 / 1400.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
Free Contest (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Làm quen với XOR | 0.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (6400.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (3980.0 điểm)
Cánh diều (9700.0 điểm)
THT (9360.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (28300.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2532.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 40.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
USACO (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |