b108anhp
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
TLE
4 / 5
C++11
94%
(753pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(738pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(723pp)
TLE
8 / 10
PY3
89%
(638pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (2040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 240.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
(24220.0 điểm)
Lập trình Python (2200.0 điểm)
THT Bảng A (2300.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |