clbaohg
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1152pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(1035pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(994pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(868pp)
AC
40 / 40
PY3
85%
(851pp)
Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)
(36730.0 điểm)
HSG THCS (4100.0 điểm)
Happy School (4000.0 điểm)
Lập trình Python (1600.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (5800.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (12900.0 điểm)
THT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |