doanngocgiahan172015
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
553
Điểm tối đa
1051
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(2548pp)
AC
9 / 9
PY3
96%
(2305pp)
AC
15 / 15
PY3
94%
(2071pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(2029pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(1898pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1860pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1736pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(1501pp)
(55227.4 điểm)
Lập trình cơ bản (8900.0 điểm)
Happy School (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (6763.3 điểm)
Lập trình Python (1400.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (22860.0 điểm)
THT (10556.7 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
CSES (21968.6 điểm)
Cánh diều (14340.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2200.0 / 2200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |