Lập trình cơ bản (44850.6 điểm)
Lập trình Python (8900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3300.0 điểm)
THT Bảng A (42017.9 điểm)
| Bài tập |
Điểm |
|
Bài 1 (THTA N.An 2021)
|
500.0 / 500.0
|
|
Chia táo 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Số lượng ước số của n
|
700.0 / 700.0
|
|
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
|
600.0 / 600.0
|
|
Số bé nhất trong 3 số
|
300.0 / 300.0
|
|
Tổng của bội
|
630.0 / 700.0
|
|
Ví dụ 001
|
100.0 / 100.0
|
|
Đếm ước lẻ
|
600.0 / 1000.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 3
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
|
600.0 / 600.0
|
|
Tìm số hạng thứ n
|
400.0 / 400.0
|
|
Chu vi, diện tích HCN
|
300.0 / 300.0
|
|
Đếm số (bản dễ)
|
500.0 / 500.0
|
|
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022)
|
500.0 / 400.0
|
|
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
|
500.0 / 500.0
|
|
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
500.0 / 500.0
|
|
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
|
120.0 / 600.0
|
|
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
700.0 / 700.0
|
|
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tìm kho báu (bản khó)
|
900.0 / 900.0
|
|
Vẽ hình
|
600.0 / 600.0
|
|
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023)
|
900.0 / 400.0
|
|
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023)
|
600.0 / 600.0
|
|
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024)
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng hai dãy
|
880.0 / 1100.0
|
|
Chia hết cho k
|
600.0 / 600.0
|
|
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Mật mã (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
800.0 / 800.0
|
|
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
200.0 / 200.0
|
|
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài dễ
|
292.5 / 900.0
|
|
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
100.0 / 1000.0
|
|
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đếm ô màu (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025)
|
600.0 / 600.0
|
|
Dãy số 456 (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Chia hết
|
900.0 / 900.0
|
|
Số đẹp chẵn
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
1100.0 / 900.0
|
|
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025)
|
200.0 / 200.0
|
|
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
130.0 / 1300.0
|
|
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Số may mắn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
905.357 / 1300.0
|
|
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026)
|
160.0 / 1300.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 5
|
300.0 / 300.0
|
|
Chia hết cho 7
|
900.0 / 900.0
|
|
Chia hết và chia có dư
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Chú Cuội phát quà
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026)
|
900.0 / 900.0
|
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
THT Bảng B & C (3300.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)