huy123
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
98%
(1470pp)
AC
19 / 19
C++11
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1291pp)
AC
14 / 14
C++11
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1106pp)
AC
15 / 15
C++11
83%
(1084pp)
(99188.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7100.0 điểm)
DHBB (6500.0 điểm)
HSG THCS (17432.9 điểm)
HSG THPT (6600.0 điểm)
Happy School (2910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 10.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
CSES (15100.0 điểm)
OLP MT&TN (3080.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 700.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Mật mã Caesar | 600.0 / 600.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (3468.7 điểm)
Practice VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
THT (1608.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 308.8 / 1300.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Đếm tam giác (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |