huybui
Phân tích điểm
TLE
9 / 10
C++17
98%
(1411pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1318pp)
AC
13 / 13
PY3
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1129pp)
AC
8 / 8
PY3
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (8300.0 điểm)
(75905.2 điểm)
DHBB (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (6100.0 điểm)
HSG THPT (9560.0 điểm)
Codeforces (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1880.0 điểm)
THT Bảng A (3700.0 điểm)
HackerRank (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (10508.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1662.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng | 162.5 / 1300.0 |
| CSES - Movie Festival | Lễ hội phim | 1100.0 / 1100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |