khanh_zuy12
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
651
Điểm tối đa
676
Phân tích điểm
AC
24 / 24
C++14
98%
(1176pp)
AC
5 / 5
C++14
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(750pp)
(55407.2 điểm)
Lập trình cơ bản (10442.9 điểm)
DHBB (1842.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 120.0 / 1200.0 |
| Ghim giấy | 100.0 / 1000.0 |
| Tập xe | 926.3 / 1600.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 336.0 / 1400.0 |
| Số zero tận cùng | 360.0 / 1800.0 |
HSG THCS (3030.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
Free Contest (675.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 675.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 0.0 / 500.0 |
Cánh diều (2000.0 điểm)
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xa nhất | 0.0 / 1900.0 |
CSES (8200.0 điểm)
THT (106.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 106.7 / 800.0 |