• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

longvu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 32
Điểm tối thiểu 958
Điểm tối đa 1793

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân
AC
700 / 700
C++20
2400pp
100% (2400pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++03
2400pp
98% (2352pp)
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
40 / 40
C++20
2400pp
96% (2305pp)
Dãy con tăng thứ k
AC
50 / 50
C++20
2400pp
94% (2259pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS
AC
100 / 100
C++03
2400pp
92% (2214pp)
INTERSECT
AC
26 / 26
C++17
2400pp
90% (2169pp)
Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố
AC
20 / 20
C++17
2400pp
89% (2126pp)
Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ)
AC
40 / 40
C++20
2300pp
87% (1997pp)
Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ)
AC
40 / 40
C++20
2300pp
85% (1957pp)
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ)
AC
40 / 40
C++20
2300pp
83% (1918pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (6)

Bài tập Loại Điểm
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) THT Bảng A 400
Đếm cặp 100p
Bài tập về nhà vui vẻ 2200p
Sóc con và bài toán trên cây 2300
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh 1700p
Thao tác trên cơ sở dữ liệu 1400

(440057.8 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Bài toán luyện tập dễ 2100.0 / 2100.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 900.0 / 1000.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Đếm số 2 700.0 / 1400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Xâu LPD 1700.0 / 1700.0
Đếm cặp CWD 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
TABLE 660.0 / 2200.0
Đếm hoán vị 1800.0 / 1800.0
Flow God và n em gái 90.0 / 900.0
Kiến trúc sư và con đường 630.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Kế hoạch thuê nhân công 47.5 / 1900.0
Pha rượu 1400.0 / 1400.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Chơi đá 2 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Xếp hàng 500.0 / 1100.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Biến đổi 1200.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Xâu Nhỏ Nhất 700.0 / 1400.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 600.0 / 1000.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Biểu thức 2 1200.0 / 1200.0
TWICE 1900.0 / 1800.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 390.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 640.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ và vùng đất mới 85.0 / 1700.0
CJ và Denise 420.0 / 1400.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tổng số ước các ước 160.0 / 1600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
CJ Khảo sát 650.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
SGAME 1600.0 / 1600.0
Số chia hết cho 30 288.0 / 900.0
CJ tới San Fierro 1600.0 / 1600.0
SGAME3 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Tổng Ngoặc Đúng 1600.0 / 1600.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 650.0 / 1200.0
Người bạn của Henry 1300.0 / 1300.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Thuốc diệt virus Covid-19 1300.0 / 1300.0
KIẾN 1600.0 / 1600.0
Trò chơi tính toán 480.0 / 1200.0
Tìm k lớn nhất 800.0 / 800.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Easy) 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 1800.0 / 1800.0
Tính toán đơn giản 980.0 / 1400.0
Bài toán chia nhóm và những chú thỏ(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán đếm hoán vị với xâu(*) 1900.0 / 1900.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán đếm đường đi trong đồ thị đơn có hướng(*) 1400.0 / 1400.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán sushi 1600.0 / 1600.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
SGAME6 1400.0 / 1400.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
SGAME8 260.0 / 1300.0
Galindo đi Việt Nam 2300.0 / 2300.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 800.0 / 1600.0
Dãy con chung zigzag dài nhất 1463.0 / 1900.0
Đếm xâu con chung 150.0 / 1500.0
Xâu con chung không liền kề dài nhất 1400.0 / 1400.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Modulo 6 137.5 / 1100.0
TWICE5 1300.0 / 1300.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 16.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 54.0 / 1800.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Dãy đổi dấu 1600.0 / 1600.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Tổ hợp 1120.0 / 1400.0
Tổ hợp (Version 2) 460.0 / 2300.0
Chia Tiền 1600.0 / 1600.0
Toàn Là Xor 1800.0 / 1800.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Chơi bóng 1400.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Đếm Kí Tự 0.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố 2400.0 / 2400.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
TRAVEL1 1200.0 / 1200.0
INTERSECT 2400.0 / 2400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đổi Màu 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 900.0 / 1800.0
Đường Đi Đẹp 1400.0 / 1400.0
Cộng Và Trừ 1600.0 / 1600.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Nén Xâu 1250.0 / 1500.0
Xếp gạch 2 1800.0 / 1800.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 0.0 / 1200.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Khu Rừng 3 1600.0 / 1600.0
Chơi xu 1200.0 / 1200.0
Tạo palindrome 1353.3 / 1400.0
Quảng Cáo 700.0 / 1400.0
Kiểm Tra Cây 1400.0 / 1400.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Khu Rừng 4 950.0 / 1900.0
Wibu Number 1100.0 / 1100.0
Xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
Hai thao tác trên chuỗi 1440.0 / 1800.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Space Jump 500.0 / 500.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Mảng A 1200.0 / 1200.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Tổng Cây Con 1400.0 / 1400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Móng Vuốt 1600.0 / 1600.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Tô Màu Trên Cây Nữa 1800.0 / 1800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Số thập nhị phân 900.0 / 900.0
Chẵn hay lẻ? 1100.0 / 1100.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Ant man 01 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
LCS Medium 850.0 / 1700.0
golds 1600.0 / 1600.0
coin34 1800.0 / 1800.0
lqddiv 1800.0 / 1800.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 1800.0 / 1800.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
cmpint 500.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
minict04 800.0 / 800.0
Dãy "Lên bờ xuống ruộng" 1100.0 / 1100.0
giaoxu02 1100.0 / 1100.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Bội P 1600.0 / 1600.0
Điểm Hoàn Hảo 2200.0 / 2200.0
Tổng từ i -> j 540.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
fibomod2 1700.0 / 1700.0
GCD Lũy Thừa 1100.0 / 1100.0
dist 800.0 / 800.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Bói Tình Bạn 0.0 / 1800.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
giaoxu001 1000.0 / 1000.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
Trâu ăn cỏ 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Tổng của dãy số 700.0 / 1400.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Dãy số dài vô hạn 1400.0 / 1400.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Cây cùng màu 1800.0 / 1800.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Thao Tác Lớn Nhất 0.0 / 1300.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 0.0 / 1000.0
Dãy Cùng Màu 1400.0 / 1400.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hệ Phương Trình 736.8 / 1000.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Tìm |x-y| 1400.0 / 1400.0
Ami Nhảy Bước 1300.0 / 1300.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Bán hàng 0.0 / 1800.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Đếm ô chứa x 800.0 / 800.0
Matrix 02 1500.0 / 1500.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Mua khẩu trang (DUTPC'21) 1500.0 / 1500.0
Loại cờ mới (DUTPC'21) 255.0 / 1700.0
Hình chữ nhật giao nhau (DUTPC'21) 1900.0 / 1900.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Tổng GCD 1600.0 / 1600.0
Thao tác trên cơ sở dữ liệu 1400.0 / 1400.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán "độ tương thích" của những cái cây 1800.0 / 1800.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho và bài toán tính tổng 1800.0 / 1800.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Kaninho cùng người bạn Henry 1400.0 / 1400.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh 1700.0 / 1700.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Vẽ đường thẳng 1133.3 / 1700.0
Hoán vị cơ số 1600.0 / 1600.0
Chăn Chối 1600.0 / 1600.0
Swap 1800.0 / 1800.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 1800.0 / 1800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm dãy K phần tử 360.0 / 1800.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Lật xu 1800.0 / 1800.0
Tính tổng với GCD 0.0 / 2300.0
mixperm 1500.0 / 1500.0
Chia nhóm 2200.0 / 2200.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Sóc con và bài toán trên cây 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1460.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 968.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 200.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1800.0 / 1800.0
Trọng số khoản (Hard ver.) 1600.0 / 1600.0
Bài tập về nhà vui vẻ 2200.0 / 2200.0
Loki và dãy đặc trưng 1800.0 / 1800.0
Sắp xếp kì thi 1900.0 / 1900.0
Đếm cặp 100.0 / 100.0
ANDSUB 2000.0 / 2000.0
PAIRS 0.0 / 2300.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 1400.0 / 1400.0
Hội những người anh em 0.0 / 2100.0
Giao thông 1900.0 / 1900.0
Vua trò chơi 1400.0 / 1400.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Robot on the Board 0.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1320.0 / 2200.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Chỉ Số Hiệu Quả 1800.0 / 1800.0
Lối Đi Riêng 1800.0 / 1800.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2400.0 / 2400.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 877.7 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Robot With String 2156.0 / 2200.0
TLEoj Contest #01 - Cắt bánh 600.0 / 600.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng A, Bài B bảng B2 800.0 / 800.0
Hàng rào 1300.0 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Lâu Đài Tuyết 2000.0 / 2000.0
Lướt Trên Mặt Tuyết 1800.0 / 1800.0
Ảo Thuật Giáng Sinh 2000.0 / 2000.0

Lập trình cơ bản (11040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

HSG THCS (30267.6 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.6 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 240.0 / 800.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1000.0 / 1000.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 1764.0 / 1800.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0

DHBB (75345.9 điểm)

Bài tập Điểm
Trại cách ly 280.0 / 1400.0
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Coin 1400.0 / 1400.0
Restangles 900.0 / 900.0
Board 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Xâm nhập mật khẩu 980.0 / 1400.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1120.0 / 1400.0
Cụm dân cư 960.0 / 1600.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Quan hệ họ hàng 1400.0 / 1400.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Đón giáng sinh 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB CT) 723.8 / 1900.0
Covid'19 (DHBB CT) 834.1 / 1800.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Cuộc đua xe F1 540.0 / 1800.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 980.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0
Girl Numbers 972.0 / 1800.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 216.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Mỹ thuật Domino (DHHV 2021) 2100.0 / 2100.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
POWER (DHBB 2021 T.Thử) 2100.0 / 2100.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1440.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 1900.0 / 1900.0
LCA 1400.0 / 1400.0
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) 1400.0 / 1400.0
VOTREE (VNOI online 2015) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp mạng (VOI 2011) 1800.0 / 1800.0
Dạo chơi đồng cỏ (PWALK – Spoj) 1300.0 / 1300.0
Đường đi qua K cạnh 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (31700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Quả cân 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 1400.0 / 1400.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Xâu nhị phân 1400.0 / 1400.0
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0
Tung đồng xu 1800.0 / 1800.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
Trồng hoa 1500.0 / 1500.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0
divisor03 1500.0 / 1500.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

Happy School (61412.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1330.0 / 1900.0
LN ngắm trai 1800.0 / 1800.0
Sứa Độc 500.0 / 1000.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Đếm dãy 1600.0 / 1600.0
Bài toán Số học 480.0 / 1600.0
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Dây cáp và máy tính 1400.0 / 1400.0
Phép tính và máy tính 1300.0 / 1300.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Pascal's Triangle Problem 1600.0 / 1600.0
Tìm x tối thiểu 1100.0 / 1100.0
Tiền Dễ Dàng 270.0 / 900.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 800.0 / 1600.0
Hoán Vị Dễ Dàng 1500.0 / 1500.0
Liên Minh Dễ Dàng 1080.0 / 1800.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Đếm Số Trong Đoạn 720.0 / 1800.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Xâu Con Bằng Nhau 2000.0 / 2000.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Tam giác "gần hoàn hảo" 1400.0 / 1400.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
0 và 1 600.0 / 600.0
Thay Thế Giá Trị 1300.0 / 1300.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
bignum 1600.0 / 1600.0
Line 0.0 / 1400.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Xoay Ma Trận 0.0 / 1500.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
Hình học "is not difficult" 1200.0 / 1200.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Bộ ba "hòa hợp" 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Tập Hợp Dài Nhất 900.0 / 900.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Chơi cờ caro (B div 2) 0.0 / 1600.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0
Giá Trị Thăng Hoa 0.0 / 1900.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 0.0 / 1600.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1800.0 / 1800.0
Trồng dâu 1332.0 / 1800.0
Số đỏ 1800.0 / 1800.0
Trò Chơi Lừa Người 1500.0 / 1500.0
Số Đặc Biệt Thứ K 2000.0 / 2000.0

CERC (3622.0 điểm)

Bài tập Điểm
Be Geeks! 2200.0 / 2200.0
Saba1000kg 1422.0 / 1800.0

CEOI (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân tích đối xứng 400.0 / 1600.0
Kangaroo 2000.0 / 2000.0

USACO (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2012 - Islands 1500.0 / 1200.0

HSG THPT (28220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 560.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 70.0 / 1400.0
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Ma trận ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1800.0 / 1800.0
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) 2000.0 / 2000.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 2000.0 / 2000.0
Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) 1800.0 / 1800.0
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0
Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1900.0 / 1900.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2070.0 / 2300.0
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 920.0 / 2300.0

Practice VOI (179037.8 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
listab 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Dãy dài nhất 1400.0 / 1500.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 60.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 70.0 / 1400.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Máy ATM 1600.0 / 1600.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
Chia kẹo 1040.0 / 1600.0
MEX 1300.0 / 1300.0
Trại hè Tin học 2100.0 / 2100.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Bộ năm 420.0 / 1400.0
Đến trường 1500.0 / 1500.0
CAMELOT 1523.8 / 1600.0
STR2N 765.0 / 1800.0
ma trận 1600.0 / 1600.0
Khoảng cách Manhattan lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Factors 2000.0 / 2000.0
Tập số 1100.0 / 1100.0
COINS 750.0 / 1500.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Bao quanh 2000.0 / 2000.0
RECT 1746.0 / 1800.0
Quản lý kho 1600.0 / 1600.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1800.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2400.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2300.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2000.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2100.0 / 2100.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1400.0 / 1400.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1500.0 / 1500.0
Nhân ba (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 300.0 / 300.0
Vượt đèo (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1500.0 / 1500.0
Tập độc lập (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1800.0 / 1800.0
Làm đề thi (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2100.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Khoảng cách lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
CLB quần vợt (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
Josephus (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1400.0 / 1400.0
Trò chơi ô số (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1600.0 / 1600.0
Chuyển nước (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1900.0 / 1900.0
Đường phố mùa lễ hội (C.P.VNOI 2021 LMH R5) 2100.0 / 2100.0
Bảo vệ trang trại (C.P.VNOI 2021 LMH R5) 1700.0 / 1700.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Lộ trình 1400.0 / 1400.0
Thời điểm gặp mặt 1400.0 / 1400.0
Trang trí (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 1400.0 / 1400.0
Xếp tượng (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 1700.0 / 1700.0
Dãy số nguyên liên tiếp (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 1600.0 / 1600.0
Lật xu (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 1900.0 / 1900.0
Hệ thống mái che (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 1500.0 / 1500.0
Điểm hẹn (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 1800.0 / 1800.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1000.0 / 1500.0
Chúc Tết (C.P.VNOI 2021 LMH R9) 1900.0 / 1900.0
Trốn học 1800.0 / 1800.0
Trồng rau 1600.0 / 1600.0
Lịch trình xem phim 1900.0 / 1900.0
Du lịch hàng không 1900.0 / 1900.0
Nhảy lò cò 1900.0 / 1900.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1500.0 / 1500.0
Quà sinh nhật (Bản khó) 1800.0 / 1800.0
Truy vấn nhân chia 1400.0 / 1400.0
Đồng xu xen kẽ 1900.0 / 1900.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2100.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
Dãy ngoặc đúng (C.P.VNOI 2021 LMH R10) 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R12) 1700.0 / 1700.0
Hệ thống thùng chứa nước 1400.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1350.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 1830.8 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 851.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 1600.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST 1896.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 840.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 2400.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 828.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 943.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - LOCALMAX 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 1800.0 / 1800.0
Dãy con tăng thứ k 2400.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 1680.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER 1260.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - MEETING 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - QRTAB 138.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - LISFIBO 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 520.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 1152.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 609.0 / 2100.0
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ) 2300.0 / 2300.0
Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ) 2300.0 / 2300.0
Biến đổi - CTAB (PreVOI Phú Thọ) 1600.0 / 1600.0
Gặp gỡ - MEETING (PreVOI Phú Thọ) 2000.0 / 2000.0
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) 1900.0 / 1900.0
Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ) 2300.0 / 2300.0
Đếm hình chữ nhật 0 - RECTCNT (PreVOI Phú Thọ) 1260.0 / 2100.0
Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ) 2000.0 / 2000.0
Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ) 1900.0 / 1900.0
Thám hiểm vũ trụ - ENGINE (PreVOI Phú Thọ) 1185.2 / 2200.0

Free Contest (2650.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 450.0 / 900.0
POWER3 900.0 / 900.0
Rượu 700.0 / 700.0
LOCK 600.0 / 600.0

VOI (6910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0
SEQ198 1800.0 / 1800.0
VMYT 1710.0 / 1800.0
Dãy Fibonacci - VOI17 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

COCI (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giao bài tập 1800.0 / 1800.0
Đếm dãy ngoặc 1600.0 / 1600.0
Đếm táo 2 1800.0 / 1800.0

CSES (5851.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 243.8 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 807.7 / 1400.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

HSG cấp trường (2176.0 điểm)

Bài tập Điểm
FROG (HSG10v2-2021) 1040.0 / 1300.0
CANDYBOX (HSG10v2-2021) 1136.0 / 1600.0

Codeforces (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k 1100.0 / 1100.0
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Đếm trên cây k phân có trọng số 1300.0 / 1300.0
Mảng và giá trị tuyệt đối 1400.0 / 1400.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

IOI (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0
IOI 2013 - Dreaming 100.0 / 2000.0

Olympic 30/4 (8490.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 480.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1440.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1350.0 / 1500.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1620.0 / 1800.0

OLP MT&TN (8900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đỏ Xanh (Thi thử MTTN 2022) 1600.0 / 1600.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Xóa xâu 800.0 / 800.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 1200.0 / 1200.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử đẹp 1300.0 / 1300.0
Độ khó chịu 900.0 / 900.0
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0
Chụp ảnh (TKPC 07) 2100.0 / 2100.0

ICPC (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Special Number 1900.0 / 1900.0
Lexigraphical Matrix 0.0 / 1800.0

THT (12400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1800.0 / 1800.0
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 1600.0 / 1600.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1500.0 / 1400.0
Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1800.0 / 1800.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 1100.0 / 1100.0

Trại hè MT&TN (16200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET 1400.0 / 1400.0
Tô màu cây — TREECOL 2100.0 / 2100.0
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0
Chia hết cho 3 1500.0 / 1500.0
EDITOR 1400.0 / 1400.0
GCAKE 1800.0 / 1800.0
JFR 1300.0 / 1300.0
JUMP 1800.0 / 1800.0
JUMPS 900.0 / 900.0
LOVE 1100.0 / 1100.0
LZXOR 1600.0 / 1600.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team