mai_dao_uyen_thy
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
30 / 30
PY3
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
13 / 13
PY3
92%
(922pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(904pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(781pp)
AC
11 / 11
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
(30750.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp (THT TP 2019) | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |