minhtu
Phân tích điểm
AC
4 / 4
PY3
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
3 / 3
PY3
94%
(941pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(814pp)
AC
30 / 30
PY3
89%
(797pp)
AC
11 / 11
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
Lập trình cơ bản (10500.0 điểm)
(40557.5 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (2800.0 điểm)
THT Bảng A (7480.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (18391.0 điểm)
THT (1026.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
| Xem giờ | 366.7 / 400.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 360.0 / 600.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |