nguyenbahoang2709
Phân tích điểm
TLE
7 / 10
C++11
86%
(900pp)
AC
10 / 10
C++11
81%
(815pp)
AC
10 / 10
C++11
77%
(774pp)
AC
15 / 15
C++11
74%
(662pp)
AC
20 / 20
C++11
70%
(629pp)
AC
10 / 10
C++11
66%
(597pp)
AC
10 / 10
C++11
63%
(567pp)
Training (18110.0 điểm)
hermann01 (1800.0 điểm)
ABC (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) | 900.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
contest (3756.0 điểm)
CPP Basic 02 (1320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (3220.0 điểm)
THT Bảng A (600.0 điểm)
HSG THCS (2450.0 điểm)
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
Training Python (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
[Python_Training] Sàng nguyên tố | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
Khác (908.2 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
Cốt Phốt (350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KEYBOARD | 150.0 / |
Số tình nghĩa | 200.0 / |
Cánh diều (600.0 điểm)
THT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng sơ loại 2022) | 100.0 / |
DHBB (1037.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Dãy chẵn lẻ cân bằng | 200.0 / |
Xóa dãy | 600.0 / |
Siêu trộm | 600.0 / |
Happy School (444.4 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mạo từ | 100.0 / |
Số lẻ loi 2 | 200.0 / |
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
OLP MT&TN (474.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
vn.spoj (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cách nhiệt | 300.0 / |
Công ty đa cấp | 200.0 / |
CSES (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 900.0 / |