nguyenleminhnhan
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1274pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(834pp)
(54771.4 điểm)
Lập trình cơ bản (49300.0 điểm)
HSG THCS (2600.0 điểm)
Lập trình Python (3000.0 điểm)
DHBB (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (6600.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (18500.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |