nhathuysigmasibidi
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1017
Điểm tối đa
1370
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1506pp)
TLE
68 / 100
C++20
92%
(1443pp)
TLE
8 / 10
C++20
90%
(1302pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
AC
70 / 70
C++20
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1106pp)
TLE
13 / 14
C++20
83%
(1006pp)
(73831.7 điểm)
Lập trình cơ bản (45200.0 điểm)
HSG THCS (8037.6 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (4400.0 điểm)
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm dãy con có tổng lớn nhất | 1600.0 / 1600.0 |
Free Contest (9171.0 điểm)
Olympic 30/4 (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (5720.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (12200.0 điểm)
CSES (3547.7 điểm)
DHBB (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) | 720.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2470.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Hàm số (TS10 Đắk Lắk 2020) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020) | 700.0 / 700.0 |
| Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) | 570.0 / 600.0 |
| TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết | 600.0 / 600.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |