• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nhathuysigmasibidi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1017
Điểm tối đa 1370

Phân tích điểm

Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #C - Robot Năng Lượng
AC
50 / 50
C++20
2100pp
100% (2100pp)
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp
AC
100 / 100
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Kiểm tra số nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Tìm dãy con có tổng lớn nhất
AC
20 / 20
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Magellan Contest #01 - Bài D - Vĩ tuyến tử thần
TLE
68 / 100
C++20
1564pp
92% (1443pp)
FUTURE NUMBER 6
TLE
8 / 10
C++20
1440pp
90% (1302pp)
FUTURE NUMBER 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Chia Cặp 1
AC
70 / 70
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
13 / 14
C++20
1207pp
83% (1006pp)
Tải thêm...

(73831.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Không chia hết 720.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 240.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict10 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 825.0 / 1100.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 3 840.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 4 980.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 6 1440.0 / 1800.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Điểm số 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Nguyên tố cùng nhau 1200.0 / 1200.0
Phép lũy thừa ** (số mũ) 100.0 / 100.0
In số nguyên 100.0 / 100.0
tổng số chẵn 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất lớn hơn K 420.0 / 600.0
ABCDEFG 11 400.0 / 400.0
Tam giác số liên tiếp 500.0 / 500.0
Tam giác số 400.0 / 400.0
Nhập xuất mảng 300.0 / 300.0
Vị trí chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí lẻ 400.0 / 400.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Tổng giá trị trong mảng 400.0 / 400.0
Nhập xuất mảng 2 chiều 300.0 / 300.0
Phần tử lớn nhất nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Kiểm tra số nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Tìm số lớn nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm số bé nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm vị trí của K trong mảng 400.0 / 400.0
Thêm phần tử vào cuối mảng 300.0 / 300.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
In các số từ 0 đến n 400.0 / 400.0
In các số lẻ trong phạm vi 20 300.0 / 300.0
Đếm số lần xuất hiện của X 400.0 / 400.0
Đếm chữ cái 400.0 / 400.0
Nguyên âm, phụ âm 500.0 / 500.0
In hoa 400.0 / 400.0
Loại bỏ số 400.0 / 400.0
Tìm kiếm trên mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm giá trị 1100.0 / 1100.0
Chiều cao 1100.0 / 1100.0
ABCDEFG 18 500.0 / 500.0
List008_Đếm số lượng số lẻ trong mảng 0.0 / 400.0
List011_đếm số phần tử có giá trị >=x 400.0 / 400.0
List013_tổng 2 mảng 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (45200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Giảm số 1000.0 / 1000.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Xóa số #2 1000.0 / 1000.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03003 900.0 / 900.0
DSA03004 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0
Dung dịch sát khuẩn 400.0 / 400.0

HSG THCS (8037.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.143 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đi Taxi 900.0 / 900.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 466.667 / 1400.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 510.0 / 600.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 553.8 / 800.0

HSG THPT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Happy School (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 300.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

vn.spoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm dãy con có tổng lớn nhất 1600.0 / 1600.0

Free Contest (9171.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0
Summer Contest #02 - Sổ tay cũ 264.0 / 2400.0
Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo 558.0 / 900.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 1800.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #C - Robot Năng Lượng 2100.0 / 2100.0
Summer Contest #02 - Đoạn Domino 1045.0 / 1900.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 780.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 560.0 / 1400.0
Magellan Contest #01 - Bài D - Vĩ tuyến tử thần 1564.0 / 2300.0

Olympic 30/4 (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (5720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 120.0 / 400.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 200.0 / 200.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

Cánh diều (12200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (3547.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Minimal Grid Path | Đường đi nhỏ nhất trên lưới 772.727 / 1700.0

DHBB (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) 720.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2470.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Hàm số (TS10 Đắk Lắk 2020) 600.0 / 600.0
Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020) 700.0 / 700.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 570.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0

Atcoder (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0

C++ Cơ bản (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Hình tam giác đặc 2 400.0 / 400.0
A Cộng trừ B 800.0 / 800.0
Thống kê mảng 1 chiều 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team