phanquanghaiduy
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PYPY
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1372pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PYPY
92%
(1015pp)
TLE
6 / 7
PYPY
89%
(911pp)
AC
5 / 5
PYPY
87%
(868pp)
AC
9 / 9
PYPY
85%
(851pp)
AC
6 / 6
PYPY
83%
(834pp)
(47260.9 điểm)
Lập trình cơ bản (11370.0 điểm)
DHBB (65.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 65.0 / 1300.0 |
HSG THCS (8440.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1710.0 điểm)
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (10100.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (10372.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (162.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 162.5 / 1300.0 |