• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phudung8xgmail

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Gói kẹo (THTC 2021)
AC
10 / 10
C++11
1700pp
100% (1700pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PYPY
1600pp
98% (1568pp)
Phân tích số
AC
11 / 11
C++11
1600pp
96% (1537pp)
divisor03
AC
20 / 20
C++17
1500pp
94% (1412pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
C++11
1500pp
92% (1384pp)
Chia Cặp 2
AC
100 / 100
C++11
1500pp
90% (1356pp)
Số dư
AC
15 / 15
C++11
1500pp
89% (1329pp)
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
17 / 17
PYPY
1400pp
85% (1191pp)
Nối xích
AC
100 / 100
PY3
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (43)

Bài tập Loại Điểm
Bảng cửu chương 300
Vị trí số dương 500p
Vị trí số âm 500p
Ước số và tổng ước số 900p
Búp bê 1200p
FiFa THT Bảng A 600p
Số hoàn hảo 900
Hàm range 1 Lập trình Python 200
Hàm range 2 Lập trình Python 300
Hàm range 3 Lập trình Python 400
Hàm range 4 Lập trình Python 200
Hàm range 5 Lập trình Python 400
Kiểu dữ liệu 1 Lập trình Python 100
Kiểu dữ liệu 2 Lập trình Python 200
Kiểu dữ liệu 3 Lập trình Python 200
Kiểu dữ liệu 4 Lập trình Python 100
Kiểu dữ liệu 5 Lập trình Python 200
Kiểu dữ liệu Logic 1 Lập trình Python 200
Kiểu dữ liệu Logic 2 Lập trình Python 200
Kiểu dữ liệu Logic 3 Lập trình Python 100
Kiểu dữ liệu Logic 4 Lập trình Python 100
Kiểu dữ liệu Logic 5 Lập trình Python 400
Bánh rán Lập trình Python 400p
Xô nước Lập trình Python 400p
Lát gạch Lập trình Python 400p
Ước chung đặc biệt 1000
Phép toán 3 Lập trình Python 200
Phép toán 4 Lập trình Python 100
Phép toán 5 Lập trình Python 200
Phép toán logic 1 Lập trình Python 400
Phép toán logic 2 Lập trình Python 400
Phép toán quan hệ 1 Lập trình Python 100
Phép toán quan hệ 2 Lập trình Python 200
Phép toán quan hệ 3 Lập trình Python 300
Phép toán quan hệ 4 Lập trình Python 300
Phép toán quan hệ 5 Lập trình Python 400
Tường gạch Lập trình Python 300p
San nước cam THT Bảng A 400p
Sắp xếp không tăng Lập trình cơ bản 500p
Số nhỏ thứ k Lập trình cơ bản 600p
Số lớn thứ k Lập trình cơ bản 800p
Sắp xếp ba số THT Bảng A 400p
Ước số chung bản nâng cao 900

Lập trình cơ bản (19410.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
K-divisible Sequence 800.0 / 800.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #3 900.0 / 900.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Số fibonacci #1 510.0 / 600.0

(101585.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict04 800.0 / 800.0
minict05 130.0 / 1300.0
minict10 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Tổng bình phương 1145.5 / 1400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Chia Số 0.0 / 1400.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 0.0 / 1300.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Rùa và Cầu thang hỏng 1400.0 / 1400.0
Trận đánh của Layton 1000.0 / 1000.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Dải số 900.0 / 900.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Dãy ước liên tiếp (Bản dễ) 260.0 / 1300.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 450.0 / 500.0

DHBB (7371.4 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tặng quà 1071.4 / 1500.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
divisor02 500.0 / 500.0
divisor03 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (18660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Tam giác đa cấp 660.0 / 1100.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (9500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Siêu đối xứng (THTC 2021) 1000.0 / 1000.0
KILA (THTC 2021) 1100.0 / 1100.0
Gói kẹo (THTC 2021) 1700.0 / 1700.0

Happy School (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Tập Hợp Dài Nhất 900.0 / 900.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
Đếm bi (bảng tiểu học) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (12100.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 5 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 1 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 3 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 5 400.0 / 400.0
Phép toán quan hệ 2 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 3 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 5 400.0 / 400.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0
Hàm range 1 200.0 / 200.0
Hàm range 2 300.0 / 300.0
Hàm range 3 400.0 / 400.0
Hàm range 4 200.0 / 200.0
Hàm range 5 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Codeforces (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

THT Bảng A (39395.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Tổng các chữ số 1200.0 / 1200.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
FiFa 600.0 / 600.0
Kiểm tra số 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Tổng dãy số cách đều 700.0 / 700.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 720.0 / 1200.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 1200.0 / 1200.0
Đếm nét (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Chia hết và chia có dư 900.0 / 900.0
Đường dây điện (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 1200.0 / 1200.0
Cưa gỗ 1000.0 / 1000.0
Làm bài tập 175.0 / 500.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 1100.0 / 1100.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Tìm vị trí (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 600.0 / 600.0
Tín hiệu vũ trụ (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 500.0 / 500.0
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Đếm kí tự (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 400.0 / 400.0
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0

THT (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 1000.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Sơ loại - Hà Nội) 800.0 / 800.0

HackerRank (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 1500.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

CSES (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team