tk21nhilethixuan
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
5 / 5
SCAT
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1056pp)
AC
8 / 8
PY3
94%
(1035pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
40 / 40
PY3
89%
(886pp)
AC
41 / 41
SCAT
87%
(868pp)
AC
9 / 9
SCAT
85%
(851pp)
AC
3 / 3
SCAT
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (8000.0 điểm)
(36040.0 điểm)
HSG THCS (5757.1 điểm)
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (16860.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm bi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
| Số bí ẩn (tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (11916.0 điểm)
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |