tk22NguyenDangMinh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1178
Điểm tối đa
1186
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1441pp)
94%
(1318pp)
AC
18 / 18
PY3
90%
(1175pp)
AC
8 / 8
PY3
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
(68700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12300.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (8240.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Happy School (4124.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Sử dụng Stand | 924.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3100.0 điểm)
Codeforces (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-Amazing Numbers | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
THT Bảng A (7360.0 điểm)
THT Bảng B & C (3300.0 điểm)
Cánh diều (14400.0 điểm)
THT (9520.0 điểm)
CSES (5242.9 điểm)
OLP MT&TN (1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Excel | 960.0 / 1200.0 |
| Chất điểm | 400.0 / 400.0 |