tk22NguyenHuuPhuHung
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
936
Điểm tối đa
1315
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PY3
100%
(1700pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(1568pp)
TLE
10 / 12
PY3
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1318pp)
AC
30 / 30
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1084pp)
(67763.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12100.0 điểm)
DHBB (738.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 120.0 / 1200.0 |
| Tích đặc biệt | 618.8 / 900.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (3200.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (9400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (4188.0 điểm)
THT Bảng A (15207.1 điểm)
THT (3820.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (9446.0 điểm)
Cánh diều (16592.0 điểm)
CSES (13925.0 điểm)
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2495.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (12500.0 điểm)
C++ Cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 295a | 1400.0 / 1400.0 |