tk22NguyenHuuPhuHung

Phân tích điểm
AC
18 / 18
PY3
100%
(1600pp)
TLE
10 / 12
PY3
95%
(1504pp)
AC
16 / 16
C++11
90%
(1354pp)
AC
4 / 4
PYPY
86%
(1200pp)
AC
3 / 3
C++20
81%
(1059pp)
AC
13 / 13
PYPY
77%
(1006pp)
AC
12 / 12
C++11
74%
(882pp)
AC
15 / 15
C++11
66%
(730pp)
AC
8 / 8
PY3
63%
(693pp)
Training Python (1100.0 điểm)
Training (13208.3 điểm)
hermann01 (1280.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Cánh diều (5398.0 điểm)
CPP Advanced 01 (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 100.0 / |
THT Bảng A (4480.0 điểm)
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
ABC (1001.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
DMOJ - Bigger Shapes | 1.0 / |
CSES (16422.6 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / |
Khác (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ước | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Căn bậc B của A | 1000.0 / |
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Tính hiệu | 100.0 / |
contest (7316.0 điểm)
DHBB (172.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tích đặc biệt | 200.0 / |
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (1151.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đoán xem! | 50.0 / |
không có bài | 100.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
Body Samsung | 100.0 / |
Bạn có phải là robot không? | 1.0 / |
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
d e v g l a n | 50.0 / |
Giấc mơ | 1.0 / |
RLKNLTCB (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 100.0 / |
THT (3270.0 điểm)
HSG THCS (1753.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (585.0 điểm)
Lập trình cơ bản (101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số | 800.0 / |
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Array Practice (2500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
Real Value | 800.0 / |