tkphuongnguyenha
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1017
Điểm tối đa
1167
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(1318pp)
AC
9 / 9
PY3
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
15 / 15
PY3
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (11460.0 điểm)
(82985.0 điểm)
DHBB (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (11200.0 điểm)
vn.spoj (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (7400.0 điểm)
Lập trình Python (6500.0 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (4400.0 điểm)
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (20600.0 điểm)
THT (10800.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 400.0 / 400.0 |