• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tri_tran1811

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tổng chữ số
AC
50 / 50
PY3
1500pp
100% (1500pp)
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019)
WA
9 / 10
PY3
1440pp
98% (1411pp)
Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
96% (1345pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
PY3
1400pp
94% (1318pp)
Phát giấy thi
AC
40 / 40
PY3
1400pp
92% (1291pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
TLE
136 / 200
C++20
1360pp
90% (1229pp)
CSES - String Matching | Khớp xâu
AC
10 / 10
PY3
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
AC
23 / 23
PY3
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo
AC
12 / 12
PY3
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
PY3
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(68455.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm cặp 89.1 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 1170.0 / 1300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Perfect !! 400.0 / 500.0
Bài tập về nhà 320.0 / 1600.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tổng số ước các ước 160.0 / 1600.0
fraction 1015.0 / 1400.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Query-Sum 600.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 280.0 / 700.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict01 400.0 / 400.0
minict10 500.0 / 500.0
Đế chế 28.3 / 1700.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 0.0 / 1200.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1360.0 / 2000.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Táo quân ngoại truyện(Ep.2 bản dễ) 32.0 / 1600.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng 910.0 / 1300.0
Rước đèn 190.0 / 1900.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Cờ Vua 330.0 / 1500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Cửa hàng IQ 320.0 / 1600.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Truy Cập Hệ Thống 374.0 / 1700.0
Tam Giác 383.3 / 2300.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Xếp Bóng 266.0 / 1900.0
Dãy bit 276.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 36.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 36.0 / 900.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Pha Lê 0.0 / 1800.0
Số 2020 600.0 / 600.0
Biến đổi chuỗi theo số thứ tự 900.0 / 900.0
Truy tìm kho báu 800.0 / 800.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (10800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì 0.0 / 400.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số dư 400.0 / 1500.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

HSG THPT (1319.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 307.7 / 1000.0
Mật Ong (Q.Trị) 512.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0

DHBB (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 900.0 / 1200.0

Practice VOI (2576.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Quà sinh nhật (Bản khó) 1080.0 / 1800.0
Dãy con tăng thứ k 96.0 / 2400.0

Happy School (2328.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0
Đếm Số Trong Đoạn 720.0 / 1800.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 0.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 108.0 / 1800.0

CSES (14840.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 882.4 / 1000.0
CSES - Monsters | Quái vật 915.4 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 380.0 / 1900.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 246.2 / 1600.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 0.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 450.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 600.0 / 1800.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (1440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1440.0 / 1600.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

Codeforces (2055.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Một trò chơi bài khác 255.0 / 1700.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

THT Bảng A (6170.0 điểm)

Bài tập Điểm
San nước cam 240.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Tô màu đặc biệt 330.0 / 1100.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (10300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (3150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 0.0 / 1900.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 840.0 / 1200.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 840.0 / 1000.0
Nhân 640.0 / 800.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 60.0 / 1500.0
Trung bình cộng 0.0 / 1400.0
Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 770.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team