tri_tran1811
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1500pp)
WA
9 / 10
PY3
98%
(1411pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1318pp)
AC
40 / 40
PY3
92%
(1291pp)
TLE
136 / 200
C++20
90%
(1229pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1152pp)
AC
23 / 23
PY3
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
PY3
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
PY3
83%
(1084pp)
(68455.7 điểm)
Lập trình cơ bản (10800.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số dư | 400.0 / 1500.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1319.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 307.7 / 1000.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 512.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
DHBB (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 900.0 / 1200.0 |
Practice VOI (2576.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Quà sinh nhật (Bản khó) | 1080.0 / 1800.0 |
| Dãy con tăng thứ k | 96.0 / 2400.0 |
Happy School (2328.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 720.0 / 1800.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 0.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 108.0 / 1800.0 |
CSES (14840.7 điểm)
Olympic 30/4 (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1440.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (2055.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Một trò chơi bài khác | 255.0 / 1700.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (6170.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |