xqnq
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1700pp)
TLE
11 / 12
C++14
98%
(1617pp)
AC
18 / 18
C++14
96%
(1537pp)
AC
30 / 30
C++14
92%
(1476pp)
AC
40 / 40
C++14
90%
(1446pp)
AC
5 / 5
C++14
89%
(1329pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1302pp)
AC
11 / 11
C++14
85%
(1276pp)
AC
16 / 16
C++14
83%
(1251pp)
(100555.0 điểm)
Lập trình cơ bản (16420.0 điểm)
DHBB (11248.8 điểm)
HSG THCS (19309.3 điểm)
HSG THPT (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã hóa dãy ngoặc | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 700.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
CSES (22583.3 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1200.0 điểm)
HackerRank (1344.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 444.4 / 1000.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
Cánh diều (11300.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |