• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Aki

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 880
Điểm tối đa 1785

Phân tích điểm

MAXMOD
AC
20 / 20
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Chỉnh lí
WA
19 / 20
C++11
1710pp
96% (1642pp)
Đôrêmon chinh phục tình yêu
AC
100 / 100
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Investigation
AC
10 / 10
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Đổi tiền
AC
20 / 20
C++11
1600pp
90% (1446pp)
Kiến xếp hàng
AC
30 / 30
C++11
1600pp
89% (1417pp)
Ước Chung Dễ Dàng
AC
50 / 50
C++11
1600pp
87% (1389pp)
Phủ điểm
AC
20 / 20
C++11
1600pp
85% (1361pp)
Ước của dãy
AC
80 / 80
C++11
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (8400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 400.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0

(93772.5 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon và thử thách đầu tiên (Bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
TABLE 660.0 / 2200.0
Ấn Nút 684.0 / 1900.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Xâu thứ k 36.0 / 1800.0
Dạ hội 585.0 / 900.0
Bắt cóc 1568.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 960.0 / 1600.0
Baroibeo Number 840.0 / 1400.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1190.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Chơi đá 2 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 150.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 385.7 / 900.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 400.0 / 1600.0
Kiểm soát dịch bệnh 752.5 / 1900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 200.0 / 1000.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Easy) 0.0 / 900.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 800.0 / 1600.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Tìm UCLN, BCNN 533.3 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 1200.0 / 1200.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Space Jump 500.0 / 500.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
cmpint 500.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
minict04 800.0 / 800.0
Dãy "Lên bờ xuống ruộng" 1100.0 / 1100.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
minict25 900.0 / 900.0
minict26 900.0 / 900.0
minict27 800.0 / 800.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
Trâu ăn cỏ 1000.0 / 1000.0
tongboi2 900.0 / 900.0
lostfunction 900.0 / 900.0
Dãy Cùng Màu 0.0 / 1400.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tăng Giảm 0.0 / 1400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
CaiWinDao và 3 em gái (phần 3) 1000.0 / 1000.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0

DHBB (49631.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Đầu tư 720.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tính tổng 560.0 / 1600.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Bàn cờ vua 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Chỉnh lí 1710.0 / 1800.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Du lịch Tam Cúc 1260.0 / 1400.0
Cụm dân cư 960.0 / 1600.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Đủ chất 744.0 / 1200.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Phủ điểm 1600.0 / 1600.0
Mật khẩu (DHBB CT) 633.3 / 1900.0
Số zero tận cùng 1440.0 / 1800.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1120.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 700.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1120.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1120.0 / 1400.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 62.5 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Tích đặc biệt 281.2 / 900.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 1600.0 / 1600.0

Happy School (11200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Gieo xúc xắc 1400.0 / 1400.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Hoán Vị Dễ Dàng 600.0 / 1500.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (6142.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 942.9 / 1100.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Đong dầu 0.0 / 900.0

HSG THPT (5080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1080.0 / 1200.0

Practice VOI (1070.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
Phép toán cộng 270.0 / 900.0

Free Contest (9700.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
Shopping 800.0 / 800.0
MAXMOD 1800.0 / 1800.0
POWER3 900.0 / 900.0
Rượu 700.0 / 700.0
LOCK 600.0 / 600.0
TWOEARRAY 1200.0 / 1200.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0

Lập trình Python (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

CSES (276.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 176.5 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 100.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0

Codeforces (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 260.0 / 1300.0

THT Bảng A (3660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 160.0 / 400.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0

Cánh diều (10408.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 408.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team